nam giới
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới tính nam, phái nam: Chỉ một nửa của nhân loại, bao gồm những người có đặc điểm sinh học và giới tính là nam. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, xã hội học, hoặc để phân biệt với "nữ giới".
- Tập thể những người đàn ông: Dùng để chỉ chung tất cả những cá nhân thuộc giới tính nam trong một cộng đồng, xã hội, hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự khác biệt về thể chất giữa nam giới và nữ giới là một chủ đề nghiên cứu thú vị.
- Trong buổi họp, nam giới chiếm đa số.
- Quyền lợi và nghĩa vụ của nam giới được pháp luật quy định rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phái nam giới": Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "nam giới", thường dùng trong văn chương hoặc diễn văn trang trọng.
- Phái nam giới thường được kỳ vọng mạnh mẽ và kiên cường.
"Giới tính nam giới": Cụm từ dùng trong các văn bản khoa học, y học hoặc pháp lý để chỉ đặc điểm giới tính.
- Giấy khai sinh cần ghi rõ giới tính nam giới hoặc nữ giới.
Biến thể và từ gần giống
Đàn ông (danh từ): Từ thông dụng hơn, chỉ người trưởng thành thuộc giới tính nam. "Nam giới" mang sắc thái bao quát và trang trọng hơn.
- Người đàn ông đó rất lịch sự. (So với: Nhóm nam giới đó rất lịch sự.)
Phái mạnh (danh từ): Cách gọi có tính chất văn chương, ẩn dụ, nhấn mạnh vào sức mạnh thể chất hoặc tinh thần truyền thống.
- Phái mạnh luôn sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.
Con trai (danh từ): Chỉ người thuộc giới tính nam, thường ở độ tuổi trẻ hoặc trong mối quan hệ gia đình (cha - con trai).
- Cậu con trai của họ rất hiếu thảo.
Từ đồng nghĩa
- Phái nam: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Cánh mày râu: Thành ngữ, cách nói ví von, thân mật để chỉ tập thể đàn ông.
Từ trái nghĩa
- Nữ giới (danh từ): Giới tính nữ, phái nữ.
- Phái yếu (danh từ): Cách gọi ẩn dụ, thường chỉ phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
- "Nam thính nữ thinh": Thành ngữ Hán Việt, ý chỉ tiếng nói của nam giới (thính) thì nặng và trầm, tiếng nói của nữ giới (thinh) thì nhẹ và thanh. Dùng để chỉ sự khác biệt tự nhiên.
- "Nam nữ thụ thụ bất thân": Thành ngữ Hán Việt, chỉ quy tắc ứng xử truyền thống về sự cách biệt, giữ khoảng cách giữa nam giới và nữ giới.